menu_book
見出し語検索結果 "hỏa hoạn" (1件)
hỏa hoạn
日本語
名火災
Xác nhận xảy ra hỏa hoạn tại thiết bị chuyển mạch.
転てつ器で火災が発生したことが確認された。
swap_horiz
類語検索結果 "hỏa hoạn" (1件)
vụ hỏa hoạn
日本語
名火災事件
Vụ hỏa hoạn xảy ra tối qua.
火災事件が昨夜起きた。
format_quote
フレーズ検索結果 "hỏa hoạn" (2件)
Vụ hỏa hoạn xảy ra tối qua.
火災事件が昨夜起きた。
Xác nhận xảy ra hỏa hoạn tại thiết bị chuyển mạch.
転てつ器で火災が発生したことが確認された。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)